xã hội hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mang tính chất xã hội, đưa vào hoạt động chung của xã hội: "xã hội hóa" chỉ quá trình biến một hoạt động, lĩnh vực hoặc nguồn lực từ phạm vi cá nhân, nhóm nhỏ hoặc nhà nước thành sự tham gia rộng rãi của toàn xã hội.
- Huy động sự tham gia của các thành phần trong xã hội: "xã hội hóa" thường được dùng trong chính sách để kêu gọi các tổ chức, cá nhân cùng đóng góp vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nước đang đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục để thu hút đầu tư tư nhân. (Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia vào lĩnh vực giáo dục.)
- Chương trình xã hội hóa y tế giúp người dân tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn. (Chương trình huy động nguồn lực xã hội để cải thiện y tế.)
- Việc xã hội hóa các hoạt động văn hóa tạo điều kiện cho nhiều người tham gia sáng tạo nghệ thuật. (Hoạt động văn hóa được mở rộng ra cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xã hội hóa dịch vụ công": chuyển giao việc cung cấp dịch vụ công từ nhà nước sang khu vực tư nhân hoặc cộng đồng.
- Xã hội hóa dịch vụ công giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. (Dịch vụ công được tư nhân hóa một phần để tăng hiệu quả.)
"xã hội hóa đầu tư": huy động vốn từ các nguồn khác nhau trong xã hội.
- Dự án xây dựng trường học được thực hiện theo hình thức xã hội hóa đầu tư. (Vốn xây dựng đến từ các doanh nghiệp và cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Xã hội (danh từ): cộng đồng người sống có tổ chức.
- Mỗi cá nhân đều có trách nhiệm với xã hội. (Cộng đồng chung của con người.)
Tư nhân hóa (động từ): chuyển từ sở hữu nhà nước sang sở hữu tư nhân — khác với "xã hội hóa" vì không nhất thiết có sự tham gia của cộng đồng.
- Doanh nghiệp nhà nước đang được tư nhân hóa. (Chuyển sang tay tư nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Huy động xã hội: kêu gọi sự tham gia của cộng đồng.
- Cộng đồng hóa: làm cho mang tính cộng đồng, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Phổ cập hóa: mở rộng đến mọi người, nhưng thường chỉ áp dụng cho dịch vụ cơ bản (ví dụ: phổ cập giáo dục).
Thành ngữ liên quan
- Xã hội hóa toàn diện: quá trình đưa mọi lĩnh vực vào sự tham gia của xã hội, không chỉ một phần.
- Chính sách này hướng tới xã hội hóa toàn diện các dịch vụ thiết yếu. (Mọi dịch vụ đều có sự tham gia của cộng đồng.)